JT Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JT TECHNOLOGY VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$34.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603746724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB14UG73 |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | 21B/22 Khu phố 4, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JT TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JT TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58Y/59, khu phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0914750775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $28.8K |
| 美国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STT Inc. | 日本 | 6 | $28.8K | 初级硅氧烷、非纺织润滑剂 |
| Kornylak Corp | 美国 | 1 | $3.1K | 滑轮飞轮、其他塑料制品 |
| Kornylak Corp. | 加拿大 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | KORNYLAK CORP | 美国 | $3.1K |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | KORNYLAK CORP ORATION | 美国 | $2.5K |
| 2024-12-24 | 其他润滑剂 | STT INC. | 日本 | $9.6K |
| 2024-08-28 | 其他润滑剂 | STT INC | 日本 | $5.7K |
| 2024-02-21 | 其他润滑剂 | STT INC. | 日本 | $5.7K |
| 2023-10-19 | 其他润滑剂 | STT INC. | 日本 | $3.8K |
| 2023-05-27 | 其他润滑剂 | STT INC | 日本 | $1.9K |
| 2023-04-13 | 其他润滑剂 | STT INC. | 日本 | $2.0K |