2K Trading & Technology Produce Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CôNG NGHệ Và THươNG MạI 2K
20
进口笔数
0
出口笔数
$149.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107302878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9T0CPR |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Số nhà 27 ngõ 101 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI 2K |
| 企业英文名称 | 2K TRADING AND TECHNILOGY PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27 ngõ 101 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84912337709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $79.1K |
| 中国 | 5 | $55.1K |
| 中国台湾 | 4 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior Mfg, LLC | 美国 | 14 | $108.3K | 水净化机械 |
| Superior Mfg. Corp. | 美国 | 1 | $13.3K | 水净化机械 |
| Shaoxing Mingxin Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 钢制气罐、铝制气罐 |
| LAN SHAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $11.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| AQUA WIN WATER CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $3.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 钢制气罐 | SHAOXING MINGXIN PRESSURE VESSEL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-12-31 | 水净化机械 | SUPERIOR MFG LLC | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-31 | 水净化机械 | SUPERIOR MFG LLC | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-31 | 水净化机械 | SUPERIOR MFG LLC | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 水净化机械 | SUPERIOR MFG LLC | 中国 | $670 |
| 2025-12-31 | 水净化机械 | SUPERIOR MFG LLC | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-31 | 水净化机械 | SUPERIOR MFG LLC | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-28 | 水净化机械 | SUPERIOR MFG LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-28 | 水净化机械 | SUPERIOR MFG LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-28 | 水净化机械 | SUPERIOR MFG LLC | 美国 | $4.2K |