Thai Chau Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thái Châu
23
进口笔数
0
出口笔数
$835.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303990187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU0FY6R |
| 成立日期 | 2005-06-25 |
| 联系地址 | 247 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI CHÂU |
| 企业英文名称 | THÁI CHÂU IMPORT - EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154-156 Kênh 19 tháng 5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84862966260 |
| 传真 | 0862967360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $645.0K |
| 泰国 | 2 | $137.4K |
| 美国 | 1 | $53.0K |
| 马来西亚 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai'an Wantong Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $182.1K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Shandong Innovative Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.1K | 人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Jiangyin Huafang New Technology & Scientific Research Co., Ltd. | 中国 | 1 | $154.0K | 其他纺织预处理机械、机械零件 |
| SOLMAX Geosynthetics | 科特迪瓦 | 2 | $137.4K | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| Taian Road Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.4K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $53.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Taian Daylight Project Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Via Asia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiangyin Huafang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 新汽车轮胎、非石棉摩擦材料 |
| Sri Datai Construction (Sarawak) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $21 | 其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 人造纤维无纺布 | SHANDONG INNOVATIVE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2026-01-15 | 塑料涂层织物 | TAIAN PUBLIC TRANSPORT CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-08 | 人造纤维无纺布 | SHANDONG INNOVATIVE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-12-29 | 人造纤维无纺布 | SHANDONG INNOVATIVE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-11-01 | 其他塑料制品 | TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-10-06 | 人造纤维无纺布 | SHANDONG INNOVATIVE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2024-09-20 | 其他塑料制品 | Taian Road Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2024-08-28 | 塑料管件 | VIA ASIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-08-28 | 增塑聚氯乙烯板 | VIA ASIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2024-08-28 | 塑料管件 | VIA ASIA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $250 |