XNK BBONE Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK BBONE VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$39.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601238416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BB1VTX |
| 成立日期 | 2022-08-29 |
| 联系地址 | Số 7 Phố Đoàn Kết, khu đô thị Hòa Vượng, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK BBONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK BBONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Phố Đoàn Kết, khu đô thị Hòa Vượng, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84911866566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $39.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou SLUJ Special Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shenzhen Ruianxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他鞋靴、其他伞类 |
| Guangdong Benefit Consortium Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 烫直发制剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 洗发剂 | SHENZHEN RUIANXIN IMPORT & EXPORTCO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | SHENZHEN RUIANXIN IMPORT & EXPORTCO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 洗发剂 | SHENZHEN RUIANXIN IMPORT & EXPORTCO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | SHENZHEN RUIANXIN IMPORT & EXPORTCO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU SLUJ SPECIAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU SLUJ SPECIAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 洗发剂 | GUANGZHOU SLUJ SPECIAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 洗发剂 | GUANGZHOU SLUJ SPECIAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU SLUJ SPECIAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | GUANGZHOU SLUJ SPECIAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |