Hang Dai Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG HằNG ĐạI
24
进口笔数
123
出口笔数
$2.76M
进口金额
$2.56M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312686440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47FF20Y |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Số 20 Đường 2C, Khu phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẰNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | HANG DAI CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường 2C, Khu phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84837853196 |
| 邮箱 | hangdaigongzhipping@gmail.com |
| 官网 | xaydunghangdai.com.vn |
| 传真 | 0837853195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $2.75M |
| 柬埔寨 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $2.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunward Intelligent (H.K.) Ltd. | 中国 | 6 | $1.34M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $387.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Hang Dai (Cambodia) Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $330.0K | 打桩机、其他水泥制品 |
| CONG TY TNHH KINH DOANH RUOU TU THUY QUY CHAU | 中国 | 1 | $191.9K | 其他酒精饮料 |
| Hunan Evenwin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $183.2K | 自推进钻机、非公路自卸车 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180.0K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Hunan Sunrise Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.7K | 打桩机、牵引式空压机 |
| Guizhou Zhanxintu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他钢铁结构体、液压压力机 |
| Shanghai Feihuang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 混凝土模板木材 |
| Popadorn E Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 金属钩环、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 108 | $2.37M | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 13 | $175.6K | 预制建筑构件 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $13.8K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH KINH DOANH RUOU TU THUY QUY CHAU | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH KINH DOANH RUOU TU THUY QUY CHAU | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH KINH DOANH RUOU TU THUY QUY CHAU | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH KINH DOANH RUOU TU THUY QUY CHAU | 中国 | $50.6K |
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH KINH DOANH RUOU TU THUY QUY CHAU | 中国 | $50.6K |
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH KINH DOANH RUOU TU THUY QUY CHAU | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH KINH DOANH RUOU TU THUY QUY CHAU | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH KINH DOANH RUOU TU THUY QUY CHAU | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-24 | 非自推进钻机 | HANG DAI (CAMBODIA) CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-03-23 | 打桩机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $266.0K |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $23.8K |
| 2026-04-13 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $4.4K |
| 2026-04-13 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $5.8K |
| 2026-04-13 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $6.7K |
| 2026-04-13 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $9.6K |
| 2026-04-08 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $5.6K |
| 2026-04-08 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $4.0K |
| 2026-04-08 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $9.9K |
| 2026-04-06 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $8.6K |
| 2026-04-06 | 预制建筑构件 | FLYEAGLE KNITTING VIETNAM CO., LTD. | — | $5.8K |