E-Pack Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E-PACK MACHINERY
42
进口笔数
7
出口笔数
$2.15M
进口金额
$481
出口金额
2026-06-10
最近进口
2023-11-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316069343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5GAK0B |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | Số 168A, Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-PACK MACHINERY |
| 企业英文名称 | E-PACK MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168A, Quốc Lộ 1A, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842873070730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $481 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.80M | 灌装封口机、非注塑模具 |
| Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $347.3K | 机械零件、皮带输送机 |
| Guangdong Leshan Intelligent Equipment Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 吹塑机、橡塑模具 |
| Guangdong G Top Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $149 | 汽车座椅零件、电动食品处理器 |
| Guangzhou Ana Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101 | 其他头饰、合成假发制品 |
| Maxtor Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 非磁带视频设备、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $481 | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 皮带输送机 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-10 | 皮带输送机 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-10 | 机械零件 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 包装机械 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $89.2K |
| 2026-06-08 | 非注塑模具 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 其他铜制品 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-06 | 防冻制剂 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-04-06 | 非螺纹钢销 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-06 | 非螺纹钢销 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-06 | 非螺纹钢销 | Guangzhou Better Hitech Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 塑料容器 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2023-11-14 | 塑料容器 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2023-11-14 | 塑料容器 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2023-11-07 | 塑料容器 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2023-11-07 | 塑料容器 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2023-11-07 | 塑料容器 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2023-11-07 | 塑料容器 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2023-11-07 | 塑料封口件 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2023-09-14 | 塑料容器 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2023-09-14 | 聚丙烯塑料 | Guangzhou Sinopack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $25 |