Whammy Corp. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电子乐器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TONE LAB
30
进口笔数
0
出口笔数
$140.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315775145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9SBQDQ |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | 689/40 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONE LAB |
| 企业英文名称 | WHAMMY CORP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 689/40 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84373784045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920994 | 电子乐器零件 |
| 920992 | 弦乐器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 920930 | 乐器弦 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $59.2K |
| 美国 | 12 | $53.2K |
| 瑞典 | 3 | $14.0K |
| 中国台湾 | 3 | $4.9K |
| 英国 | 2 | $4.1K |
| 加拿大 | 2 | $2.8K |
| 保加利亚 | 3 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $193 |
| 日本 | 2 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Music Bliss Livesound & Music Distribution (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $38.5K | 其他电子乐器、电子键盘乐器 |
| Ebs Sweden Ab | 瑞典 | 6 | $18.4K | 电子乐器零件、静止变流器 |
| Dunlop Mfg Inc | 美国 | 3 | $16.1K | 其他乐器配件、弦乐器零件 |
| Wincent Drumsticks AB | 瑞典 | 2 | $9.7K | 打击乐器、其他乐器配件 |
| Fractal Audio Systems, LLC | 中国 | 1 | $9.4K | 电子乐器零件 |
| DAVE'S GUITAR SHOP LLC | 美国 | 1 | $8.5K | 电子键盘乐器、其他电子乐器 |
| Rotosound Mfg Ltd | 英国 | 2 | $4.1K | 乐器弦、弦乐器零件 |
| Gator Co. | 中国 | 2 | $3.4K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Levy's Leathers Ltd. | 加拿大 | 2 | $2.8K | 其他皮革制品、电子乐器零件 |
| Music Nomad LLC | 美国 | 2 | $1.8K | 弦乐器零件、电子乐器零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电子乐器零件 | Dunlop Mfg Inc | 中国台湾 | $180 |
| 2026-04-28 | 弦乐器零件 | Dunlop Mfg Inc | 美国 | $505 |
| 2026-04-28 | 电子乐器零件 | Dunlop Mfg Inc | 中国台湾 | $63 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | DAVE'S GUITAR SHOP LLC | 中国 | $225 |
| 2026-04-28 | 弦乐器零件 | Dunlop Mfg Inc | 美国 | $38 |
| 2026-04-28 | 弦乐器零件 | Dunlop Mfg Inc | 美国 | $26 |
| 2026-04-28 | 电子键盘乐器 | DAVE'S GUITAR SHOP LLC | 中国 | $225 |
| 2026-04-28 | 电子乐器零件 | Dunlop Mfg Inc | 中国台湾 | $35 |
| 2026-04-28 | 乐器弦 | Dunlop Mfg Inc | 美国 | $59 |
| 2026-04-28 | 电子乐器零件 | Dunlop Mfg Inc | 中国台湾 | $180 |