Liberico Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 葵花/红花油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIBERICO
287
进口笔数
0
出口笔数
$9.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108512966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9AMPSA |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Tổ 13, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIBERICO |
| 企业英文名称 | LIBERICO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437957966 |
| 邮箱 | info@liberico.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 244 | $8.51M |
| 中国 | 19 | $571.3K |
| 马来西亚 | 15 | $478.7K |
| 西班牙 | 3 | $191.0K |
| 印度 | 3 | $40.4K |
| 新加坡 | 5 | $13.8K |
| 泰国 | 2 | $3.1K |
| 中国台湾 | 1 | $905 |
| 以色列 | 1 | $133 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KRC EFKO KASKAD, LLC | 俄罗斯 | 60 | $3.06M | 葵花/红花油、混合调味料 |
| KRTS EFKO-KASKAD | 俄罗斯 | 109 | $2.85M | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| KRC EFKO-KASKAD LLC | 俄罗斯 | 20 | $962.7K | 葵花/红花油、混合调味料 |
| KRC EFKO KASKAD LLC | 俄罗斯 | 13 | $600.7K | 葵花/红花油、混合调味料 |
| The ROP Enterprises Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $478.6K | 其他食品制剂、浓缩奶粉 |
| Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $398.0K | 其他电动手工具、静止变流器 |
| KRC EFKO -KASKAD, LLC | 俄罗斯 | 5 | $189.2K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| GARANT | 俄罗斯 | 8 | $162.6K | 牛肉制品、沙丁鱼制品 |
| LLC REAL | 俄罗斯 | 7 | $134.7K | 牛肉制品、沙丁鱼制品 |
| Ningbo FTZ Dowox International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.7K | 其他电动手工具、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属锁具零件 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 贱金属锁具零件 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 碳刷 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO FTZ DOWOX INTL TRADING CO LTD | 中国 | $2 |