Capital Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CAPITAL
5
进口笔数
0
出口笔数
$213.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901143204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TFYDFA |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Liền kề CL5-04, KĐT Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CAPITAL |
| 企业英文名称 | CAPITAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề CL5-04, KĐT Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84912803332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $213.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 2 | $99.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobe Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $78.3K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| MT Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.5K | 360度挖掘机、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 360度挖掘机 | Toyokami Co., Ltd. | 日本 | $27.4K |
| 2026-05-12 | 自推进起重机 | Kobe Trading Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2025-08-26 | 360度挖掘机 | Toyokami Co., Ltd. | 日本 | $72.3K |
| 2025-08-21 | 360度挖掘机 | Kobe Trading Co., Ltd. | 日本 | $61.6K |
| 2025-07-29 | 360度挖掘机 | MT Trading Co., Ltd. | 日本 | $35.5K |