Gia Minh Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA MINH FURNITURE

0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$1.91M
出口金额
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $473.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $473.7K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $473.7K · 36 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316883658
企查查编码QVNEVD4KRY
成立日期2021-05-28
联系地址79/18/2 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA MINH FURNITURE
企业英文名称GIA MINH FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79/18/2 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84905320686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
940383藤制家具
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940191木制座椅零件
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国100$1.25M
德国33$301.9K
英国2$83.4K
丹麦13$68.8K
波兰12$61.0K
加拿大3$41.7K
瑞典4$26.9K
爱尔兰1$19.4K
保加利亚3$15.2K
匈牙利3$15.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobest Global Enterprises Ltd.美国69$1.24M非办公金属家具、纸制餐具
Schou Germany GmbH德国21$240.9K金属框架座椅、非办公金属家具
Schou Co. A丹麦13$68.8K金属框架座椅、其他塑料制品
SCHOU Co., A波兰12$61.0K其他塑料制品、其他寝具
Schou Co. A德国12$61.0K其他塑料制品、其他木家具
Sinobest Global Enterprises Ltd.加拿大3$41.7K非办公金属家具
Schou Co. A保加利亚3$15.2K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Schou Co. A瑞典3$15.2K其他塑料制品、藤柳家具
Schou Co. A匈牙利3$15.2K棉制毛巾织物、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$1.5K
2026-02-13其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$5.4K
2026-02-13其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$5.4K
2026-02-11其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$4.7K
2026-02-11其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$2.1K
2026-02-11其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$657
2026-02-11其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$2.1K
2026-02-01其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$6.1K
2026-02-01其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$6.1K
2026-01-30其他塑料制品SCHOU GERMANY GMBH德国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Gia Minh Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →