Gia Minh Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA MINH FURNITURE
0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$1.91M
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316883658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVD4KRY |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | 79/18/2 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA MINH FURNITURE |
| 企业英文名称 | GIA MINH FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/18/2 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905320686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 100 | $1.25M |
| 德国 | 33 | $301.9K |
| 英国 | 2 | $83.4K |
| 丹麦 | 13 | $68.8K |
| 波兰 | 12 | $61.0K |
| 加拿大 | 3 | $41.7K |
| 瑞典 | 4 | $26.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $19.4K |
| 保加利亚 | 3 | $15.2K |
| 匈牙利 | 3 | $15.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobest Global Enterprises Ltd. | 美国 | 69 | $1.24M | 非办公金属家具、纸制餐具 |
| Schou Germany GmbH | 德国 | 21 | $240.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Schou Co. A | 丹麦 | 13 | $68.8K | 金属框架座椅、其他塑料制品 |
| SCHOU Co., A | 波兰 | 12 | $61.0K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Schou Co. A | 德国 | 12 | $61.0K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Sinobest Global Enterprises Ltd. | 加拿大 | 3 | $41.7K | 非办公金属家具 |
| Schou Co. A | 保加利亚 | 3 | $15.2K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Schou Co. A | 瑞典 | 3 | $15.2K | 其他塑料制品、藤柳家具 |
| Schou Co. A | 匈牙利 | 3 | $15.2K | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $657 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2026-02-01 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-02-01 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | SCHOU GERMANY GMBH | 德国 | $6.1K |