HIKARI CHS CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIKARI CHS
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$1.63M
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402104094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M2HNBQ |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | 76 Đào Sư Tích, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIKARI CHS |
| 企业英文名称 | HIKARI CHS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Đào Sư Tích, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84702552575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $1.63M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maeda Name Co., Ltd. | 日本 | 11 | $1.63M | 其他人造窄幅布、其他窄幅织物 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他窄幅织物 | Maeda Name Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2025-07-19 | 其他人造窄幅布 | MAEDA NAME CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-05-12 | 其他窄幅织物 | MAEDA NAME CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-05-12 | 其他窄幅织物 | MAEDA NAME CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-05-12 | 其他窄幅织物 | MAEDA NAME CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-03-10 | 其他人造窄幅布 | MAEDA NAME CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-12-02 | 其他人造窄幅布 | MAEDA NAME CO LTD | 日本 | $155 |
| 2024-12-02 | 其他窄幅织物 | MAEDA NAME CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-10-26 | 其他人造窄幅布 | MAEDA NAME CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-06-06 | 其他窄幅织物 | MAEDA NAME CO LTD | 日本 | $2.3K |