S.I.R Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN S.I.R GROUP
22
进口笔数
1
出口笔数
$196.1K
进口金额
$14.6K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-03-25
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317157384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKF92UU |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số 14A Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S.I.R GROUP |
| 企业英文名称 | S.I.R GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14A Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84707578386 |
| 邮箱 | info@sirgroup.asia |
| 官网 | www.sirgroup.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 170490 | 糖果 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $146.8K |
| 德国 | 2 | $17.8K |
| 美国 | 2 | $17.0K |
| 马来西亚 | 1 | $7.4K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
| 墨西哥 | 1 | $2.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.1K |
| 奥地利 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kaili Carpet Co., Ltd. | 中国 | 9 | $51.9K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Good Faith International Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | LED灯具、LED圣诞灯串 |
| Ugotit GmbH | 德国 | 1 | $31.0K | 其他非金属氧化合物 |
| Saint Qi Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.4K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Asia Was Trading & Consulting GmbH | 德国 | 1 | $17.0K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $14.0K | 电池收音机、家用炊具 |
| Mohawk International Mohawk Carpet Distribution Inc. | 美国 | 1 | $11.9K | 聚合物胶粘剂、PVC地板/墙覆盖物 |
| Vandavus GmbH | 德国 | 2 | $2.1K | 糖果、其他含可可食品 |
| Directstep GmbH | 德国 | 1 | $139 | 其他含可可食品、卫生用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | 1 | $14.6K | 塑料封口件、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他非金属氧化合物 | UGOTIT GMBH | 中国 | $31.0K |
| 2025-08-07 | 1kg以下胶粘剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $111 |
| 2025-08-07 | 其他润滑剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-07 | 聚合物基油漆 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $6.7K |
| 2025-08-07 | 零售清洁粉剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $5.1K |
| 2025-08-07 | 液压油 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $391 |
| 2025-08-07 | 车身抛光剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $241 |
| 2025-08-05 | 塑料餐具 | DIRECTSTEP GMBH | 奥地利 | $96 |
| 2025-08-05 | 塑料餐具 | DIRECTSTEP GMBH | 奥地利 | $43 |
| 2025-05-05 | 其他塑料制品 | EZHOU AILABCHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他涂布纸 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $635 |
| 2026-03-25 | 纸制餐具 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $398 |
| 2026-03-25 | 40厘米以下纸袋 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $2.9K |
| 2026-03-25 | 40厘米以下纸袋 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $28 |
| 2026-03-25 | 纸制餐具 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $51 |
| 2026-03-25 | 纸制餐具 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 纸制餐具 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 40厘米以下纸袋 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $13 |
| 2026-03-25 | 非瓦楞折叠盒 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 40厘米以下纸袋 | K-BANG GASTRO S.R.O. | 捷克 | $441 |