N Sugar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH N SUGAR
22
进口笔数
0
出口笔数
$4.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801708332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MQEJXT |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | Số 53, Huỳnh Cương, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH N SUGAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53, Huỳnh Cương, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84834053337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 14 | $4.32M |
| 马来西亚 | 7 | $233.8K |
| 缅甸 | 1 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kampong Speu Sugar Co., Ltd. | 越南 | 14 | $4.32M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Davis Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $209.5K | 纯蔗糖、其他塑料包装制品 |
| LP Grace Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.3K | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Myanmar Evergreen Sugar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $24.0K | 纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $130.0K |
| 2025-07-30 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $195.0K |
| 2025-02-27 | 纯蔗糖 | MYANMAR EVERGREEN SUGAR CO LTD | 缅甸 | $24.0K |
| 2025-02-03 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $325.0K |
| 2025-01-23 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $325.0K |
| 2025-01-17 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $327.5K |
| 2025-01-15 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $327.5K |
| 2025-01-13 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $325.0K |
| 2024-10-31 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $335.0K |
| 2024-10-28 | 纯蔗糖 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $335.0K |