Phuong My Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG Mỹ Kỳ
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702771016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3H1MCD |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2500, tờ bản đồ số 25, đường bê tông, khu phố 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG MỸ KỲ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2500, tờ bản đồ số 25, đường bê tông, khu phố 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84914365114 |
| 邮箱 | phuongmyky2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760711 | 铝箔 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Credit (Tianjin) Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $638.6K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Henan Tendeli Metallurgical Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $415.6K | 铝箔、铝箔 |
| HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | 1 | $92.4K | 铝箔 |
| Shandong Xintong Aluminum Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.1K | 铝箔 |
| Pimex Paper Shanghai Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸 |
| PIMEX D & L Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 其他涂布纸、涂布纸板 |
| Winzone Electronic Technology Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 电力控制板、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-14 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-31 | 铝箔 | HENAN TENDELI METALLURGICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-31 | 铝箔 | HENAN TENDELI METALLURGICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-03-31 | 铝箔 | HENAN TENDELI METALLURGICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-31 | 铝箔 | HENAN TENDELI METALLURGICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-03-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |