Phuong My Ky Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHươNG Mỹ Kỳ

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $253.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $187.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $168.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $128.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $253.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $187.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $168.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702771016
企查查编码QVNP3H1MCD
成立日期2019-05-16
联系地址Thửa đất số 2500, tờ bản đồ số 25, đường bê tông, khu phố 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG MỸ KỲ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 2500, tờ bản đồ số 25, đường bê tông, khu phố 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+84914365114
邮箱phuongmyky2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
760711铝箔
481160蜡涂布纸板
391910自粘塑料卷
901910治疗按摩器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$1.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Credit (Tianjin) Packaging Material Co., Ltd.中国16$638.6K乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Henan Tendeli Metallurgical Materials Co., Ltd.中国5$415.6K铝箔、铝箔
HANWU STEEL CO.,LTD中国1$92.4K铝箔
Shandong Xintong Aluminum Technology Co., Ltd.中国1$67.1K铝箔
Pimex Paper Shanghai Ltd.中国1$33.0K涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸
PIMEX D & L Co., Ltd.中国1$31.8K其他涂布纸、涂布纸板
Winzone Electronic Technology Ltd.中国1$280电力控制板、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$31.6K
2026-04-14自粘塑料卷CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$32
2026-04-14增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$31.6K
2026-04-14自粘塑料卷CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$32
2026-03-31铝箔HENAN TENDELI METALLURGICAL MATERIALS CO LTD中国$10.9K
2026-03-31铝箔HENAN TENDELI METALLURGICAL MATERIALS CO LTD中国$50.1K
2026-03-31铝箔HENAN TENDELI METALLURGICAL MATERIALS CO LTD中国$28.0K
2026-03-31铝箔HENAN TENDELI METALLURGICAL MATERIALS CO LTD中国$10.8K
2026-03-02增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$30.5K
2026-03-02增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CREDIT (TIANJIN) PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Phuong My Ky Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →