AN DO INVESTMENT TRADING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI AN Đô
3
进口笔数
0
出口笔数
$71.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102186723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE9RQDQ |
| 成立日期 | 2007-03-12 |
| 联系地址 | Số 168 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN ĐÔ |
| 企业英文名称 | AN DO INVESTMENT TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 168 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 37505055 |
| 邮箱 | ando@gamigroup.com |
| 官网 | www.andoford.com.vn |
| 传真 | 37505066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $71.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $36.4K | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
| IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | 1 | $35.1K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| VOXX AUTOMOTIVE | 美国 | 1 | $450 | 非CRT显示器、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 其他塑料建材 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $100 |
| 2024-09-21 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2024-09-21 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2024-09-21 | 其他塑料制品 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $130 |
| 2024-09-21 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-21 | 其他塑料建材 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $122 |
| 2024-09-21 | 其他塑料建材 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $97 |
| 2024-09-21 | 非办公金属家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-21 | 其他木家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2024-09-21 | LED灯具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $6.5K |