Viet Long An Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIệT LONG AN
25
进口笔数
280
出口笔数
$374.6K
进口金额
$6.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101844234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAWC8MY |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Lô MG4-2, Đường số 1, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIỆT LONG AN |
| 企业英文名称 | VIET-LONG AN MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô MG4-2, Đường số 1, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84906672472 |
| 邮箱 | contact@cokhiviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $292.3K |
| 越南 | 3 | $80.4K |
| 德国 | 2 | $580 |
| 美国 | 1 | $540 |
| 意大利 | 1 | $510 |
| 荷兰 | 2 | $259 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $3.55M |
| 柬埔寨 | 52 | $1.08M |
| 荷兰 | 18 | $518.3K |
| 德国 | 20 | $498.0K |
| 美国 | 11 | $424.9K |
| 瑞士 | 14 | $339.8K |
| 比利时 | 2 | $114.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $72.4K |
| 印度 | 2 | $61.2K |
| 中国台湾 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automha Industries Co., Ltd. | 中国 | 7 | $178.4K | 其他升降机械、其他测量仪器 |
| MY1688 CH GmbH | 德国 | 3 | $80.4K | 其他钢铁制品 |
| Automha Industries Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.4K | 其他升降机械 |
| Nanjing Xinzhongya Rack Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.4K | 其他钢铁结构体、滚珠轴承 |
| Tianze Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 8477机器零件、焊接方钢管 |
| Luoyang Huadu Furniture Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.8K | 金属办公家具、非办公金属家具 |
| Guangdong Dongguan Oriental Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 激光机床、制鞋机械 |
| Hong Kong Shunzehui Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 功能机器零件、工业机器人 |
| Expol Enterprises Inc. | 美国 | 1 | $540 | 其他钢铁制品、其他车辆 |
| Van Lunen Trading | 荷兰 | 2 | $259 | 其他钢铁结构体、螺纹螺母 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MY1688 CH GmbH | 德国 | 47 | $1.39M | 其他钢铁制品 |
| Associate Asphalt Products Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 50 | $995.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | 7 | $630.3K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $558.4K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $558.4K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $339.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $334.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 8 | $203.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $90.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 8 | $66.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械零件 | NANJING XINZHONGYA RACK MFG CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | NANJING XINZHONGYA RACK MFG CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | NANJING XINZHONGYA RACK MFG CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | NANJING XINZHONGYA RACK MFG CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | HONG KONG SHUNZEHUI CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-02 | 非机动车零件 | HONG KONG SHUNZEHUI CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 非机动车零件 | HONG KONG SHUNZEHUI CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | HONG KONG SHUNZEHUI CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-01-20 | 螺纹螺母 | VAN LUNEN TRADING | 荷兰 | $162 |
| 2025-12-31 | 非办公金属家具 | LUOYANG HUADU FURNITURE GROUP CO LTD | 中国 | $386 |
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $464 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他升降机械 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $18.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $131 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $717 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $373 |
| 2026-04-29 | 其他升降机械 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $18.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $221 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $464 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HO STAR VN TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $717 |