Vitadairy Vietnam Dairy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 低脂乳粉
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN SữA VITADAIRY VIệT NAM TạI Hà NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702652869-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV72TBE1 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Lô N3-2, Lô N3-3 Và N3-4, KCN Đồng Văn II, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM – CN1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô N3-2, Lô N3-3 Và N3-4, KCN Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 16 | $1.40M |
| 澳大利亚 | 5 | $357.3K |
| 新加坡 | 3 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | 16 | $1.40M | 低脂乳粉、乳脂及乳油 |
| Riddoch Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $144.6K | 低脂乳粉、浓缩奶粉 |
| Gocham Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $143.6K | 低脂乳粉 |
| RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | 1 | $69.0K | 低脂乳粉 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD TRADING AS THE UNION DAIRY CO LTD | 澳大利亚 | $69.0K |
| 2025-04-23 | 低脂乳粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $77.0K |
| 2025-04-09 | 低脂乳粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $73.5K |
| 2025-03-20 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-03-20 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $525 |
| 2025-02-28 | 低脂乳粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $74.7K |
| 2025-02-25 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $525 |
| 2025-02-25 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-01-09 | 浓缩奶粉 | SYNLAIT MILK LIMITED | 新西兰 | $85.7K |
| 2024-11-12 | 低脂乳粉 | RIDDOCH TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $19.2K |