BFAUDIOPRO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âM THANH GIảI TRí BFA
52
进口笔数
0
出口笔数
$889.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301031051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3DBW3H |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Số nhà 38, Khu K15, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂM THANH GIẢI TRÍ BFA |
| 企业英文名称 | BFA AUDIO ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84936775696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $840.9K |
| 美国 | 3 | $48.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $889.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 多扬声器箱体 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 多扬声器箱体 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 电声扩音机组 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 电声扩音机组 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-26 | 电声扩音机组 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 多扬声器箱体 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 多扬声器箱体 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-06 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-06 | 电声扩音机组 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-06 | 电声扩音机组 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.2K |