BAL PRODUCTION & BUSINESS CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH BAL
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$35.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109555779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRH04A0 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Nhà A3-19, ngõ 11/51, tổ 11 phố Việt Hưng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH BAL |
| 企业英文名称 | BAL PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988237405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $35.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 11 | $33.5K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | 1 | $974 | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
| LIAN TECH CO LTD | 越南 | 1 | $974 | 其他电子IC、静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 工业干燥机 | LIAN TECH CO LTD | 越南 | $974 |
| 2025-07-24 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $974 |
| 2024-06-15 | 非轻质石油 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-01-17 | 安全阀 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $501 |
| 2024-01-17 | 过滤净化器零件 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $871 |
| 2024-01-17 | 气体过滤机械 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $223 |
| 2024-01-17 | 过滤净化器零件 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-17 | 气体过滤机械 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $223 |
| 2024-01-12 | 气体过滤机械 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $223 |
| 2024-01-12 | 安全阀 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $501 |