Sangha Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANGHA VIETNAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$170.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108203679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCYMEN6 |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Tầng 14 Toà nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANGHA VIETNAM |
| 企业英文名称 | SANGHA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84399446654 |
| 邮箱 | singsong17@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $128.2K |
| 中国 | 6 | $42.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangha Factory Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $84.9K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Sunje Hi-Tek Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $43.5K | 其他电气设备、其他风扇 |
| Sangha Factory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.3K | 塑料眼镜架 |
| Mi Jing Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 塑料眼镜架 |
| Gio International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 塑料眼镜架 | SANGHA FACTORY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-26 | 塑料眼镜架 | SANGHA FACTORY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-26 | 塑料眼镜架 | SANGHA FACTORY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-26 | 塑料眼镜架 | SANGHA FACTORY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 塑料眼镜架 | SANGHA FACTORY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-17 | 其他电气设备 | Sunje Hi-Tek Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-09-04 | 其他电气设备 | Sunje Hi-Tek Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2025-07-21 | 其他电气设备 | Sunje Hi-Tek Co., Ltd. | 韩国 | $482 |
| 2025-06-30 | 塑料眼镜架 | SANGHA FACTORY CO LTD | 韩国 | $620 |
| 2025-06-30 | 塑料眼镜架 | SANGHA FACTORY CO LTD | 韩国 | $620 |