TUAN CUONG PLASTIC COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 8 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900239288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB6N47W |
| 成立日期 | 2005-01-28 |
| 联系地址 | Thôn Ao, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN CƯỜNG PLASTIC |
| 企业英文名称 | TUAN CUONG PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ao, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02213981868 |
| 传真 | 02213981868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | MARBLE SLAB SCAC CODE: OEIA AMS NO.: VIHOU2605001 | DGBFIESUH SFH INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | MARBLE SLAB SCAC CODE: OEIA AMS NO. VIHOU2604011 | BLUESKY TRADE INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | MARBLE SLAB SCAC CODE: OEIA AMS NO.: VIMIA2604022 | BLUESKY TRADE INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-11 | ENGINEERED MARBLE | HARBOR TECHNOLOGY INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-11 | ENGINEERED MARBLE | HARBOR TECHNOLOGY INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-03 | ENGINEERED MARBLE | HARBOR TECHNOLOGY INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-29 | ENGINEERED MARBLE | HARBOR TECHNOLOGY INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-29 | ENGINEERED MARBLE | HARBOR TECHNOLOGY INC | 美国 | $0 |