Thai Hai Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI HảI LONG
15
进口笔数
0
出口笔数
$348.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317327565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PKVGQ7 |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | 71/58 Đường Số 15, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI HẢI LONG |
| 企业英文名称 | THAI HAI LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/58 Đường Số 15, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 0898928787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $231.0K |
| 中国 | 9 | $117.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khian Guan Biscuit Manufacturing Co. Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $231.0K | 甜饼干 |
| 840e5b6082d45c7e060db7c581099183 | 5 | $69.6K | ||
| Zhangzhou Great Land Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.6K | 沙丁鱼制品、保藏伞菌菇 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 糖果 | GUANGDONG CHAOSHENG FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-09 | 甜饼干 | KHIAN GUAN BISCUIT MFG CO SDN BERHAD | 马来西亚 | $38.9K |
| 2025-11-12 | 甜饼干 | KHIAN GUAN BISCUIT MFG CO SDN BERHAD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-11-12 | 甜饼干 | KHIAN GUAN BISCUIT MFG CO SDN BERHAD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2025-11-12 | 甜饼干 | KHIAN GUAN BISCUIT MFG CO SDN BERHAD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-11-12 | 甜饼干 | KHIAN GUAN BISCUIT MFG CO SDN BERHAD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-02-26 | 糖果 | GUANGDONG CHAOSHENG FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-02-26 | 糖果 | GUANGDONG CHAOSHENG FOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-30 | 甜饼干 | KHIAN GUAN BISCUIT MFG CO SDN BERHAD | 马来西亚 | $26.1K |
| 2024-10-30 | 甜饼干 | KHIAN GUAN BISCUIT MFG CO SDN BERHAD | 马来西亚 | $4.0K |