Binh An Electric Equipment Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị ĐIệN BìNH AN
40
进口笔数
4
出口笔数
$978.8K
进口金额
$11.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-03-21
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106857059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EC4Q6H |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | Số 208 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN ELECTRICCAL EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 131 Lý Thường Kiệt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84986323388 |
| 邮箱 | tbdbinhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 910700 | 定时开关 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $691.8K |
| 中国 | 4 | $144.2K |
| 印度 | 5 | $142.8K |
| 泰国 | 1 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samdai Electric Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $651.3K | 其他电感器、电热电阻器 |
| Yueqing City Duwai Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $144.2K | 非玻陶绝缘体、陶瓷绝缘子 |
| Zalak Enterprise | 印度 | 3 | $75.3K | 自粘塑料片、电测仪表 |
| Zalak Enterprise | 印度 | 2 | $67.5K | 高压继电器、电测仪表 |
| Daisun Import & Export Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.4K | 电热电阻器、自动控制仪器 |
| Samwha (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $67 | 电力电容器、陶瓷电容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他钢铁制品、其他泡沫塑料 |
| Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 定时开关 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $510 |
| 2026-04-28 | 定时开关 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $510 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $540 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $770 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $688 |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $540 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | ZALAK ENTERPRISE | 印度 | $1.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他电感器 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-03-21 | 其他电感器 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-03-20 | 其他电感器 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2023-03-20 | 其他电感器 | CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2023-02-27 | 1000伏以下保险丝 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-02-27 | 高压继电器 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2023-02-27 | 高压继电器 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-02-27 | 小功率变压器 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2023-02-27 | 电力电容器 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-02-27 | 1kVA以下变压器 | BEMAC PANELS MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |