Le Phuoc Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,439 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV Lê PHướC TâY NINH
1,439
进口笔数
0
出口笔数
$48.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901266522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SEJ8XB |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Số 226 Đường 30/4, Khu phố 4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV LÊ PHƯỚC TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226 Đường 30/4, Khu phố 4, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84919561895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,439 | $48.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 925 | $31.92M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 222 | $8.74M | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $3.34M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 100 | $2.19M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 72 | $1.34M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 40 | $916.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Apolozo Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $175.0K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 1,439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-06-18 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-06-12 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-06-12 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-06-12 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-06-12 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-06-12 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-06-12 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-06-12 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-06-05 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35.0K |