Le Phuoc Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,439 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV Lê PHướC TâY NINH

1,439
进口笔数
0
出口笔数
$48.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.15M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $895.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.00M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $315.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $287.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $375.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.63M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.82M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.88M · 168 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.58M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.26M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.95M · 194 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.15M · 181 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.90M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.20M · 39 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $895.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.00M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $315.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $287.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $375.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.22M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.63M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.82M · 124 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.88M · 168 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.58M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.26M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.95M · 194 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.15M · 181 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.90M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.20M · 39 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901266522
企查查编码QVN1SEJ8XB
成立日期2018-07-30
联系地址Số 226 Đường 30/4, Khu phố 4, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV LÊ PHƯỚC TÂY NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 226 Đường 30/4, Khu phố 4, Phường Tân Ninh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84919561895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
080131带壳腰果
100610稻谷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,439$48.62M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨925$31.92M高淀粉木薯、带壳腰果
PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.越南222$8.74M天然橡胶、高淀粉木薯
Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd.越南75$3.34M高淀粉木薯、带壳腰果
Khon Sokhan Trading Co., Ltd.越南100$2.19M高淀粉木薯、带壳腰果
Greenex Agrico Co., Ltd.柬埔寨72$1.34M高淀粉木薯、稻谷
V.D. CAM Import Export Co., Ltd.越南40$916.0K高淀粉木薯、带壳腰果
Apolozo Co., Ltd.柬埔寨5$175.0K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 1,439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-18高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-06-18高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-06-12高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$35.0K
2025-06-12高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-06-12高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$35.0K
2025-06-12高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-06-12高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-06-12高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-06-12高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-06-05高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$35.0K

相关企业 · 同类产品

Le Phuoc Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →