BNS Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP BNS VIệT NAM
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$44.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109983887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13MJGTK |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Thôn Phú Thụy, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BNS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Thụy, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0989950536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $44.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.3K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 8 | $9.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $388 | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $489 |
| 2026-02-10 | 滚珠轴承 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-02-10 | 滚珠轴承 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $423 |