BNS Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP BNS VIệT NAM

0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$44.6K
出口金额
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $505 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $713 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $691 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $505 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $713 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $691 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109983887
企查查编码QVN13MJGTK
成立日期2022-05-04
联系地址Thôn Phú Thụy, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BNS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú Thụy, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0989950536
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
691410其他瓷制品
732690其他钢铁制品
848320轴承座

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$44.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南11$17.3K不锈钢热轧棒材、无水氨
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南8$9.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$6.7K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd.越南2$3.2K乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南3$2.6K变压器零件、其他钢铁制品
DDK Vietnam Co., Ltd.越南3$2.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Seojin Vina Co., Ltd.越南4$1.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
DDK Vietnam Ltd.越南3$1.5K电器装置零件、其他铜制品
Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd.新加坡1$388其他塑料包装制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26滚珠轴承TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$188
2026-02-26滚珠轴承TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$489
2026-02-26滚珠轴承TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$545
2026-02-26滚珠轴承TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$136
2026-02-26滚珠轴承TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$545
2026-02-26滚珠轴承TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$136
2026-02-26滚珠轴承TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$188
2026-02-26滚珠轴承TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$489
2026-02-10滚珠轴承Seojin Auto Co., Ltd.越南$151
2026-02-10滚珠轴承Seojin Auto Co., Ltd.越南$423

相关企业 · 同类产品

BNS Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →