MSTEK Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MSTEK
25
进口笔数
66
出口笔数
$106.6K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109553877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68042P3 |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | C16, tập thể X25, ngõ 10, phố An Hòa, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MSTEK |
| 企业英文名称 | MSTEK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Dolphin Plaza, số 28 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84568357357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $63.0K |
| 美国 | 19 | $26.7K |
| 列支敦士登 | 1 | $14.0K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
| 英国 | 1 | $350 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $937.5K |
| 中国 | 1 | $200.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mora Metrology Technology (Xi'an) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | 其他测量仪器 |
| Q Mark Manufacturing Inc. | 美国 | 14 | $21.2K | 测量仪器零件、商业广告材料 |
| Hexagon Manufacturing Intelligence (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Q-Mark Mfg Inc | 美国 | 3 | $3.5K | 测量仪器零件、其他光学测量仪 |
| Q-Mark Mfg., Inc. | 英国 | 2 | $2.0K | 测量仪器零件 |
| d69f3736b1d3f934889612d3bebe1942 | 1 | $350 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $770.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hexagon Manufacturing Intelligence (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200.0K | 测量仪器零件、电力控制板 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $14.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 12 | $10.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $510 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $414 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $52 |
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $36 |
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $273 |
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $176 |
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $273 |
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $143 |
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $96 |
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $59 |
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $114 |
| 2026-03-17 | 测量仪器零件 | Q-Mark Mfg Inc | 美国 | $631 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他测量仪器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $252.5K |
| 2026-04-16 | 其他测量仪器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $252.5K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $252.5K |
| 2026-04-04 | 测量仪器零件 | GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-04 | 测量仪器零件 | GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-03-30 | 测量仪器零件 | GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $170 |
| 2025-11-06 | 其他测量仪器 | HEXAGON MFG INTELLIGENCE (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $200.0K |
| 2025-10-07 | 测量仪器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-10-07 | 测量仪器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-10-07 | 测量仪器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |