MSTEK Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 测量仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MSTEK

25
进口笔数
66
出口笔数
$106.6K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $757.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $636 · 1 笔2023-10进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 6 笔2024-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-07进口 $350 · 1 笔出口 $792 · 1 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207 · 1 笔2025-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-10进口 $26.2K · 2 笔出口 $878 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 1 笔2025-12进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $170 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $757.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $636 · 1 笔2023-10进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 6 笔2024-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-07进口 $350 · 1 笔出口 $792 · 1 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207 · 1 笔2025-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-10进口 $26.2K · 2 笔出口 $878 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 1 笔2025-12进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $170 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $757.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109553877
企查查编码QVN68042P3
成立日期2021-03-16
联系地址C16, tập thể X25, ngõ 10, phố An Hòa, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MSTEK
企业英文名称MSTEK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Dolphin Plaza, số 28 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84568357357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$63.0K
美国19$26.7K
列支敦士登1$14.0K
越南1$2.5K
英国1$350

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$937.5K
中国1$200.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mora Metrology Technology (Xi'an) Co., Ltd.中国2$60.6K其他测量仪器
Q Mark Manufacturing Inc.美国14$21.2K测量仪器零件、商业广告材料
Hexagon Manufacturing Intelligence (Qingdao) Co., Ltd.中国1$14.0K测量仪器零件、其他测量仪器
Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$5.0K其他钢铁制品、电器装置零件
Q-Mark Mfg Inc美国3$3.5K测量仪器零件、其他光学测量仪
Q-Mark Mfg., Inc.英国2$2.0K测量仪器零件
d69f3736b1d3f934889612d3bebe19421$350

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南6$770.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hexagon Manufacturing Intelligence (Qingdao) Co., Ltd.中国1$200.0K测量仪器零件、电力控制板
Texon Vietnam Co., Ltd.越南15$14.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南8$12.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南12$10.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南8$7.6K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南7$4.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南2$1.6K其他塑料制品、其他电子IC
Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$510其他钢铁制品、其他铝制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南2$414其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$52
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$36
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$273
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$176
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$273
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$143
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$96
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$59
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$114
2026-03-17测量仪器零件Q-Mark Mfg Inc美国$631

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他测量仪器LOTES VIET NAM CO LTD越南$252.5K
2026-04-16其他测量仪器LOTES VIET NAM CO LTD越南$252.5K
2026-04-15其他测量仪器LOTES VIET NAM CO LTD越南$252.5K
2026-04-04测量仪器零件GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$170
2026-04-04测量仪器零件GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$170
2026-03-30测量仪器零件GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD—$170
2025-11-06其他测量仪器HEXAGON MFG INTELLIGENCE (QINGDAO) CO LTD中国$200.0K
2025-10-07测量仪器零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$220
2025-10-07测量仪器零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$115
2025-10-07测量仪器零件TEXON VIETNAM CO LTD越南$84

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MSTEK Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →