Aituo Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AITUO VIệT NAM
24
进口笔数
2
出口笔数
$1.05M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2023-07-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110224161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH6GWB4 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Số 935 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AITUO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AITUO VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 2, Lô 4, Cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84947600294 |
| 邮箱 | aituovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Aite New Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $885.5K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Guangzhou Aimute Industrial Belt Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.1K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.4K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $828 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-03-24 | 纺织传送带 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 其他橡胶带 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 加强橡胶带 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $651 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | GUANGDONG AITE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $536 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 其他橡胶带 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $164 |
| 2023-07-21 | 其他橡胶带 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $371 |
| 2023-07-21 | 其他橡胶带 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-07-21 | 其他橡胶带 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2023-07-21 | 其他橡胶带 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $181 |
| 2023-07-21 | 其他橡胶带 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $618 |
| 2023-07-18 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CONG NGHE NANG LUONG ET (VIET NAM) | 越南 | $39 |
| 2023-07-18 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CONG NGHE NANG LUONG ET (VIET NAM) | 越南 | $181 |
| 2023-07-18 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CONG NGHE NANG LUONG ET (VIET NAM) | 越南 | $618 |
| 2023-07-18 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CONG NGHE NANG LUONG ET (VIET NAM) | 越南 | $371 |