THANH DONG CONSTRUCTION TRADING SERVICES ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Thành Đồng
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801321247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS0QBFK |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | 66, Nguyễn Đệ, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH ĐỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02923933322 |
| 邮箱 | dichvucantho.tm@gmail.com |
| 官网 | thanhdongct.com |
| 传真 | 02933933344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tengda Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 电动叉车、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他特种车辆 | SHANDONG TENGDA HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他特种车辆 | SHANDONG TENGDA HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他车辆零件 | SHANDONG TENGDA HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-23 | 其他车辆零件 | SHANDONG TENGDA HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |