KDC VIET NAM INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$70.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109797400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKTPT2E |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Số 20, ngách 143/1, đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KDC VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngách 143/1, đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0333220191 |
| 邮箱 | info.kdcvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $47.9K |
| 英国 | 1 | $15.2K |
| 印度 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU QIYU SUPPLY CHAIN CO LTD | 加拿大 | 1 | $20.8K | 过滤净化器零件 |
| CASTLET LTD | 英国 | 1 | $15.2K | 电力控制板、静止变流器 |
| FUJIAN JSC INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 650kVA以下液体变压器 |
| FUJIAN JCR INTERNATIONAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $9.9K | 机械零件、阀门龙头 |
| XUANHUA XINDI INSULATOR CORP LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 陶瓷绝缘子、陶瓷绝缘配件 |
| KRAFTPOWERCON HONG KONG LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 电力控制板、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $217 |
| 2026-02-27 | 非螺纹钢销 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $232 |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $277 |
| 2026-02-27 | 轴承座 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $186 |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 非螺纹垫圈 | HEBEI XINDAWEI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $96 |