Techcool Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHCOOL
15
进口笔数
0
出口笔数
$168.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316143540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN565V9QW |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHCOOL |
| 企业英文名称 | TECHCOOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84909981927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $100.0K |
| 中国 | 4 | $57.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.7K |
| 泰国 | 1 | $2.9K |
| 巴西 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $847 |
| 丹麦 | 1 | $432 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| db95c070cd801a59ca533a3132715da4 | 4 | $57.8K | ||
| 50daa11fa9a869a60a99ab742a7a6f33 | 5 | $47.7K | ||
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 英国 | 1 | $41.3K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| 04a1620b3d500383ee9f7e5c898ea737 | 1 | $9.9K | ||
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 1 | $6.2K | ||
| Walter Roller (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.9K | 空调机零件、制冷设备零件 |
| Beijer Ref Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Reefertek International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $847 | 制冷设备零件、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $784 |
| 2025-11-25 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $687 |
| 2025-11-25 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $874 |
| 2025-11-25 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-11-25 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $603 |
| 2025-11-25 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-23 | 制冷设备零件 | WALTER ROLLER (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $2.9K |
| 2025-03-27 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-02-05 | 工业热交换器 | KELVION PTE LTD | 中国 | $332 |