M&K Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI M&K VIệT NAM
133
进口笔数
0
出口笔数
$6.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106044871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0P2SVN |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI M&K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M&K VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 908285969 |
| 邮箱 | mkvn.woods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 65 | $3.15M |
| 法国 | 28 | $1.84M |
| 美国 | 19 | $640.4K |
| 苏里南 | 5 | $224.4K |
| 克罗地亚 | 7 | $220.1K |
| 加蓬 | 1 | $180.9K |
| 喀麦隆 | 2 | $143.2K |
| 刚果(布) | 1 | $89.1K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $60.4K |
| 比利时 | 1 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holz Schnettler Soest Import Export GmbH | 德国 | 50 | $2.63M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 9 | $669.0K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Heiter International Trade GmbH | 德国 | 7 | $315.9K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| AJ Wood | 法国 | 3 | $300.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Precious Woods Holding Ltd. | 比利时 | 4 | $267.7K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Beuret Alain et Fils SARL | 比利时 | 3 | $171.9K | 其他粗加工木材 |
| Karl Nied GmbH | 德国 | 3 | $162.9K | 其他粗加工木材、山毛榉木厚板 |
| Jl Gardner Hardwoods | 美国 | 4 | $121.3K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Fehrensen Export GmbH | 德国 | 5 | $94.3K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| TimberEye, Inc. | 美国 | 4 | $71.6K | 松木原木、15厘米以下松木 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他粗加工木材 | Sas Scottez | 法国 | $23.7K |
| 2026-03-23 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $5.3K |
| 2026-03-23 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $27.7K |
| 2026-03-23 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $24.4K |
| 2026-03-12 | 6mm以上木材 | HOLZ SCHNETTLER SOEST IMPORT EXPORT GMBH | 德国 | $18.7K |
| 2026-03-12 | 其他粗加工木材 | HOLZ SCHNETTLER SOEST IMPORT EXPORT GMBH | 德国 | $73.2K |
| 2026-02-24 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $12.8K |
| 2026-02-24 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $51.2K |
| 2026-02-24 | 其他粗加工木材 | Holzhandel Lauenhörde GmbH | 德国 | $172 |
| 2026-02-11 | 其他粗加工木材 | Beuret Alain Et Fils Sarl | 法国 | $37.9K |