M&K Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI M&K VIệT NAM

133
进口笔数
0
出口笔数
$6.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $397.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $286.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $268.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $368.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $250.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $194.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $219.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $397.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $286.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $173.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $268.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $368.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $250.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $194.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $219.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106044871
企查查编码QVNK0P2SVN
成立日期2012-11-27
联系地址Thôn 3, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI M&K VIỆT NAM
企业英文名称M&K VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo
电话908285969
邮箱mkvn.woods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
440321松木原木
440391橡木原木
440729其他热带木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国65$3.15M
法国28$1.84M
美国19$640.4K
苏里南5$224.4K
克罗地亚7$220.1K
加蓬1$180.9K
喀麦隆2$143.2K
刚果(布)1$89.1K
厄瓜多尔2$60.4K
比利时1$53.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holz Schnettler Soest Import Export GmbH德国50$2.63M其他粗加工木材、6mm以上木材
European Wood Corp. Aps丹麦9$669.0K其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
Heiter International Trade GmbH德国7$315.9K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
AJ Wood法国3$300.2K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
Precious Woods Holding Ltd.比利时4$267.7K其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
Beuret Alain et Fils SARL比利时3$171.9K其他粗加工木材
Karl Nied GmbH德国3$162.9K其他粗加工木材、山毛榉木厚板
Jl Gardner Hardwoods美国4$121.3K橡木原木、其他粗加工木材
Fehrensen Export GmbH德国5$94.3K其他粗加工木材、橡木原木
TimberEye, Inc.美国4$71.6K松木原木、15厘米以下松木

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他粗加工木材Sas Scottez法国$23.7K
2026-03-23其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$5.3K
2026-03-23其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$27.7K
2026-03-23其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$24.4K
2026-03-126mm以上木材HOLZ SCHNETTLER SOEST IMPORT EXPORT GMBH德国$18.7K
2026-03-12其他粗加工木材HOLZ SCHNETTLER SOEST IMPORT EXPORT GMBH德国$73.2K
2026-02-24其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$12.8K
2026-02-24其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$51.2K
2026-02-24其他粗加工木材Holzhandel Lauenhörde GmbH德国$172
2026-02-11其他粗加工木材Beuret Alain Et Fils Sarl法国$37.9K

相关企业 · 同类产品

M&K Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →