HPL Vietnam General Trading & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG TổNG HợP HPL VIệT NAM

71
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109165835
企查查编码QVNBDQDY14
成立日期2020-04-23
联系地址Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TỔNG HỢP HPL VIỆT NAM
企业英文名称HPL VIET NAM GENERAL TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Động, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441192高密度纤维板(非MDF)
392590其他塑料建材
392190非泡沫塑料片
830241金属建筑配件
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
392094酚醛树脂塑料片
730630焊接钢管
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.46M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Boshang New Material Co., Ltd.中国13$329.6K其他塑料建材、非泡沫塑料片
Foshan Nater Import & Export Co., Ltd.中国10$233.8K高密度纤维板(非MDF)、金属建筑配件
Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国8$174.9K非泡沫塑料片、其他木屑板
Linyi Juyuan International Trading Co., Ltd.中国6$130.5K非泡沫塑料片、9mm以上MDF板
Guangdong Naite New Materials Co., Ltd.中国5$111.0K高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板
Hebei Kehua Anti-static Floor Manufacturing Co., Ltd.中国6$104.3K其他钢铁结构体、普通石膏制品
Changzhou Syfon Decorative Material Co., Ltd.中国7$100.8K高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材
HK De Paramount Trading Co., Ltd.中国3$66.3K高密度纤维板(非MDF)、金属建筑配件
Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国2$59.9K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Jiangsu Greatpoly Building Material Co., Ltd.中国4$54.3K无石棉纤维水泥制品、酚醛树脂塑料片

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他塑料建材Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国$9.4K
2026-06-18其他塑料建材Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-18其他塑料建材Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-18其他塑料建材Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-18其他塑料建材Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国$14.2K
2026-06-18其他塑料建材Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-17其他塑料建材Changzhou Boshang New Material Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-17其他塑料建材Changzhou Boshang New Material Co., Ltd.中国$8.3K
2026-06-17其他塑料建材Changzhou Boshang New Material Co., Ltd.中国$976
2026-06-17其他塑料建材Changzhou Boshang New Material Co., Ltd.中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

HPL Vietnam General Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →