HPL Vietnam General Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG TổNG HợP HPL VIệT NAM
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109165835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDQDY14 |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TỔNG HỢP HPL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HPL VIET NAM GENERAL TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Động, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Boshang New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $329.6K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Foshan Nater Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $233.8K | 高密度纤维板(非MDF)、金属建筑配件 |
| Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $174.9K | 非泡沫塑料片、其他木屑板 |
| Linyi Juyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.5K | 非泡沫塑料片、9mm以上MDF板 |
| Guangdong Naite New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.0K | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
| Hebei Kehua Anti-static Floor Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $104.3K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Changzhou Syfon Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.8K | 高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材 |
| HK De Paramount Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.3K | 高密度纤维板(非MDF)、金属建筑配件 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.9K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Jiangsu Greatpoly Building Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.3K | 无石棉纤维水泥制品、酚醛树脂塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他塑料建材 | Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-18 | 其他塑料建材 | Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-18 | 其他塑料建材 | Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-18 | 其他塑料建材 | Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-18 | 其他塑料建材 | Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-18 | 其他塑料建材 | Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-17 | 其他塑料建材 | Changzhou Boshang New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-17 | 其他塑料建材 | Changzhou Boshang New Material Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-17 | 其他塑料建材 | Changzhou Boshang New Material Co., Ltd. | 中国 | $976 |
| 2026-06-17 | 其他塑料建材 | Changzhou Boshang New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |