Cuong Anh Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Cường Anh

170
进口笔数
0
出口笔数
$5.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $199.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $453.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $183.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $217.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $315.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $199.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $453.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $183.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $217.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $335.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $315.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300529636
企查查编码QVN34NCSUG
成立日期2011-07-04
联系地址Số nhà 029 đường N3, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 029 đường N3, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4311 - Phá dỡ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02146266555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本399.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
848180阀门龙头
841370其他离心泵
848280其他轴承
848340齿轮及变速器
841391泵零件
841330发动机泵
401693非泡沫橡胶密封件
851310便携式电灯
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国169$5.89M
日本5$32.4K
德国7$22.1K
瑞典3$14.9K
美国5$8.8K
法国3$4.3K
捷克1$3.6K
意大利1$2.5K
奥地利2$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd.中国64$1.79M岩石钻具、轻质无纺布
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国32$1.18M糖果、其他鲜切花
Hekou Longfei Trading Co., Ltd.中国23$507.5K岩石钻具、前端装载机
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国16$459.5K镀锌钢板、柴油机零件
Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd.中国16$394.5K其他离心泵、岩石钻具
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国6$194.4K糖果、鲜切康乃馨
HeKou YuanYing Trade Co., Ltd.中国4$186.2K其他离心泵、钻探机械零件
Shangqiu Ruilong Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$126.2K温控处理设备、气体过滤机械
Guangxi United Mining Co., Ltd.中国2$106.1K有机硫化合物、其他有机硫化合物
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.古巴3$8.7K阀门龙头、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28矿物粉碎机YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$218
2026-04-28矿物粉碎机YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$218
2026-04-27其他塑料包装制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-27其他塑料包装制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.0K
2026-04-27其他塑料包装制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.0K
2026-04-27其他塑料包装制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-22阀门龙头YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$605
2026-04-22阀门龙头YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$605
2026-04-21钢铁弹簧YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$179
2026-04-21非不锈钢对焊管件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.2K

相关企业 · 同类产品

Cuong Anh Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →