Cuong Anh Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Cường Anh
170
进口笔数
0
出口笔数
$5.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300529636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34NCSUG |
| 成立日期 | 2011-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 029 đường N3, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 029 đường N3, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4311 - Phá dỡ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02146266555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 399.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $5.89M |
| 日本 | 5 | $32.4K |
| 德国 | 7 | $22.1K |
| 瑞典 | 3 | $14.9K |
| 美国 | 5 | $8.8K |
| 法国 | 3 | $4.3K |
| 捷克 | 1 | $3.6K |
| 意大利 | 1 | $2.5K |
| 奥地利 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.79M | 岩石钻具、轻质无纺布 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.18M | 糖果、其他鲜切花 |
| Hekou Longfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $507.5K | 岩石钻具、前端装载机 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $459.5K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $394.5K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $194.4K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| HeKou YuanYing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.2K | 其他离心泵、钻探机械零件 |
| Shangqiu Ruilong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.2K | 温控处理设备、气体过滤机械 |
| Guangxi United Mining Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.1K | 有机硫化合物、其他有机硫化合物 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $8.7K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矿物粉碎机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-28 | 矿物粉碎机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-21 | 钢铁弹簧 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |