Global Dental Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 牙科造型制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM NHA KHOA HOàN CầU
15
进口笔数
0
出口笔数
$861.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108910484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2Q3M1P |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Số 59 Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL DENTAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02435527217 |
| 邮箱 | depharco@duochoancau.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $632.3K |
| 印度 | 8 | $229.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Septodont | 法国 | 8 | $497.0K | 其他零售药品、牙科粘固剂 |
| Septodont Healthcare India Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $192.7K | 牙科造型制剂、口腔卫生产品 |
| Septodont | 比利时 | 1 | $172.0K | 激素抗生素药品、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | SEPTODONT | 法国 | $28.6K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | SEPTODONT | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | SEPTODONT | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | SEPTODONT | 法国 | $28.6K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | SEPTODONT | 法国 | $43.9K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | SEPTODONT | 法国 | $43.9K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | SEPTODONT | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 牙科粘固剂 | SEPTODONT | 法国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 外科缝合针 | SEPTODONT | 法国 | $2.7K |
| 2026-01-06 | 牙科造型制剂 | SEPTODONT | 印度 | $36.7K |