AM MY Producing & Electronic Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 大功率晶体管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Điện Tử Am My
33
进口笔数
0
出口笔数
$480.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304493237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GJEJJT |
| 成立日期 | 2006-08-11 |
| 联系地址 | 131C Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ AM MY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837712257 |
| 邮箱 | info@ammy.com.vn |
| 传真 | 8728623 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 7 | $146.3K |
| 马来西亚 | 10 | $145.3K |
| 中国 | 14 | $131.9K |
| 泰国 | 3 | $50.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
| 墨西哥 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $146.3K | 其他电路开关装置、大功率晶体管 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $136.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $109.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| IC Resource Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $47.2K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Guangzhou Tongyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 塑料封口件、变压器零件 |
| Nexcomm Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.7K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| cd182e45d48756bc2e68d9480505e118 | 1 | $6.3K | ||
| Zhongrun Technology Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 其他塑料制品、聚酰胺塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 铝电解电容 | AVNET ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $612 |
| 2025-12-08 | 大功率晶体管 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-08 | 大功率晶体管 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-08 | 大功率晶体管 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-06 | 磁铁及零件 | GUANGZHOU TONGYANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-06 | 磁铁及零件 | GUANGZHOU TONGYANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-06 | 变压器零件 | GUANGZHOU TONGYANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | QUADREP MARKETING (S) PTE LTD | 菲律宾 | $20.3K |
| 2025-10-03 | 1000伏以下插头插座 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-03 | 大功率晶体管 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $14.8K |