AM MY Producing & Electronic Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 大功率晶体管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Điện Tử Am My

33
进口笔数
0
出口笔数
$480.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304493237
企查查编码QVN6GJEJJT
成立日期2006-08-11
联系地址131C Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ AM MY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842837712257
邮箱info@ammy.com.vn
传真8728623
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854129大功率晶体管
854233集成电路放大器
854159光敏半导体器件
841459其他风扇
850519非金属永磁体
850590磁铁及零件
854239其他电子IC
850440静止变流器
850490变压器零件
853222铝电解电容

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾7$146.3K
马来西亚10$145.3K
中国14$131.9K
泰国3$50.8K
中国台湾1$3.6K
墨西哥1$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd.新加坡7$146.3K其他电路开关装置、大功率晶体管
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡8$136.5K处理器及控制器、其他电子IC
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡8$109.3K处理器及控制器、其他电子IC
IC Resource Pte. Ltd.新加坡2$47.2K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Guangzhou Tongyang Electronics Co., Ltd.中国3$22.0K塑料封口件、变压器零件
Nexcomm Asia Pte. Ltd.新加坡3$12.7K处理器及控制器、20W以下固定电阻器
cd182e45d48756bc2e68d9480505e1181$6.3K
Zhongrun Technology Shenzhen Co., Ltd.中国1$14其他塑料制品、聚酰胺塑料片

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23铝电解电容AVNET ASIA PTE LTD马来西亚$612
2025-12-08大功率晶体管AVNET ASIA PTE LTD中国$14.8K
2025-12-08大功率晶体管AVNET ASIA PTE LTD中国$3.8K
2025-12-08大功率晶体管AVNET ASIA PTE LTD中国$3.4K
2025-11-06磁铁及零件GUANGZHOU TONGYANG ELECTRONICS CO LTD中国$360
2025-11-06磁铁及零件GUANGZHOU TONGYANG ELECTRONICS CO LTD中国$4.7K
2025-11-06变压器零件GUANGZHOU TONGYANG ELECTRONICS CO LTD中国$2.4K
2025-10-20其他风扇QUADREP MARKETING (S) PTE LTD菲律宾$20.3K
2025-10-031000伏以下插头插座AVNET ASIA PTE LTD中国$9.0K
2025-10-03大功率晶体管AVNET ASIA PTE LTD中国$14.8K

相关企业 · 同类产品

AM MY Producing & Electronic Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →