INTERNATIONAL COMMUNICATIONS DEVELOPMENT SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Phát Triển Truyền Thông Quốc Tế
4
进口笔数
0
出口笔数
$73.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309758825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN18C1UG |
| 成立日期 | 2010-01-22 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số 27A Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL COMMUNICATIONS DEVELOPMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 27A Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84854399789 |
| 邮箱 | info@icsp.com |
| 官网 | www.icsp.com |
| 传真 | 0854399789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $44.8K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $27.2K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telescience (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $72.0K | 通信设备、其他9030仪器 |
| SIARGO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 液体气体测量仪 | SIARGO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-07-16 | 液体气体测量仪 | SIARGO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-16 | 液体气体测量仪 | SIARGO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-28 | 通信设备 | Telescience (S) Pte. Ltd. | 哈萨克斯坦 | $26.5K |
| 2024-10-28 | 通信设备 | Telescience (S) Pte. Ltd. | 俄罗斯 | $22.4K |
| 2024-01-12 | 通信设备 | Telescience (S) Pte. Ltd. | 哈萨克斯坦 | $746 |
| 2024-01-12 | 通信设备 | Telescience (S) Pte. Ltd. | 俄罗斯 | $22.4K |