Huu Phong LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HữU PHONG LS
364
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900880178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6DY3F9 |
| 成立日期 | 2021-09-01 |
| 联系地址 | Khu tái định cư Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HỮU PHONG LS |
| 企业英文名称 | HUU PHONG LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tái định cư Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84364674813 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 364 | $8.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 333 | $7.49M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $421.1K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $182.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.6K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.3K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 女式化纤套装 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-05 | 其他针织服装 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-05 | 男式合成纤维裤 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-05 | 塑料/纺织手提包 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2024-10-05 | 女式合成纤维裤 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-05 | 化纤针织服装 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-05 | 女式纺织内裤 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-05 | 女式合成纤维裤 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2024-10-05 | 胸罩 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-10-05 | 纺织面料鞋 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $360 |