Huu Phong LS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV HữU PHONG LS

364
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $292.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $809.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.26M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $465.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $217.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $202.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $477.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $292.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $809.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.26M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $465.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $217.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $202.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $477.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900880178
企查查编码QVNP6DY3F9
成立日期2021-09-01
联系地址Khu tái định cư Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV HỮU PHONG LS
企业英文名称HUU PHONG LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu tái định cư Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84364674813
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
640419纺织面料鞋
420212塑纺容器
611596合成纤维袜类
610462女棉裤
610990非棉针织背心
650500针织头饰
610423女式化纤套装
610463女式合成纤维裤
611030化纤针织服装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国364$8.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国333$7.49M纺织面料鞋、塑料/纺织手提包
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国10$421.1K其他塑料制品、其他鞋靴
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国11$182.3K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$137.6K塑料家用制品、塑纺容器
Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$50.3K纺织面料鞋、合成纤维袜类

近期贸易明细

进口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-05女式化纤套装Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2024-10-05其他针织服装GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$1.2K
2024-10-05男式合成纤维裤GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$600
2024-10-05塑料/纺织手提包Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$480
2024-10-05女式合成纤维裤Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2024-10-05化纤针织服装GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$1.2K
2024-10-05女式纺织内裤Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$2.4K
2024-10-05女式合成纤维裤Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$800
2024-10-05胸罩GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$900
2024-10-05纺织面料鞋Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国$360

相关企业 · 同类产品

Huu Phong LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →