Nhat Linh General Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他锆合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT TổNG HợP NHậT LINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$383.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107853138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C18120 |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Số 4 Đường Văn Tiến Dũng, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TỔNG HỢP NHẬT LINH |
| 企业英文名称 | NHAT LINH GENERAL PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04, Đường Văn Tiến Dũng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 电话 | 0935756888 |
| 邮箱 | Ctcpnhatlinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810999 | 其他锆合金 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $379.0K |
| 加拿大 | 3 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuyang Chengxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $283.2K | 高氯酸盐及溴酸盐、铜氧化物氢氧化物 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $65.6K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Shijiazhuang Xinri Zinc Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 7毫米以下铝线、锌条棒线材 |
| Chemazone Inc. | 加拿大 | 3 | $4.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 7毫米以下铝线 | SHIJIAZHUANG XINRI ZINC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-05-23 | 其他锆合金 | CHEMAZONE INC | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-04-09 | 其他锆合金 | CHEMAZONE INC | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-03-12 | 其他锆合金 | CHEMAZONE INC | 加拿大 | $1.3K |
| 2024-11-06 | 7mm以下铝合金丝 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $31.2K |
| 2024-05-24 | 高氯酸盐及溴酸盐 | Liuyang Chengxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $188.8K |
| 2023-11-24 | 高氯酸盐及溴酸盐 | Liuyang Chengxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $94.4K |
| 2023-06-05 | 7mm以下铝合金丝 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $34.4K |