Viettel Group
越南进口商 · 进口 878 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:TậP ĐOàN CôNG NGHIệP - VIễN THôNG QUâN ĐộI
- 邮箱3,061
878
进口笔数
96
出口笔数
$768.13M
进口金额
$4.09M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-02-06
最近出口
56
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2789XN7 |
| 成立日期 | 2010-07-13 |
| 联系地址 | Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| 企业英文名称 | VIETTEL GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +8418008098 |
| 邮箱 | truyenthong@viettel.com.vn |
| 传真 | +842462996789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 159.2311万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851761 | 基站 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 591 | $433.84M |
| 越南 | 120 | $253.18M |
| 捷克 | 70 | $19.19M |
| 芬兰 | 7 | $17.27M |
| 马来西亚 | 54 | $13.49M |
| 巴西 | 6 | $7.35M |
| 爱沙尼亚 | 95 | $6.27M |
| 印度 | 90 | $6.06M |
| 墨西哥 | 14 | $2.40M |
| 冰岛 | 4 | $1.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $2.32M |
| 坦桑尼亚 | 4 | $545.8K |
| 马来西亚 | 68 | $477.2K |
| 西班牙 | 10 | $346.4K |
| 美国 | 5 | $140.4K |
| 意大利 | 1 | $91.0K |
| 波兰 | 1 | $63.9K |
| 菲律宾 | 1 | $62.5K |
| 匈牙利 | 1 | $22.7K |
| 瑞士 | 3 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ericsson AB | 瑞典 | 453 | $337.02M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 155 | $332.35M | 通信设备、通信设备零件 |
| ZTE Corporation | 中国 | 37 | $60.48M | 通信设备、智能手机 |
| Ericsson AB | 瑞典 | 55 | $8.28M | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Newlegend Corp. oration | 中国 | 9 | $7.89M | 通信设备 |
| Ceragon Networks Ltd. | 新加坡 | 8 | $910.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Nokia Solutions and Networks India Private Limited | 印度 | 5 | $334.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Resa Expo Logistics | 西班牙 | 5 | $311.1K | 8471机器零件、通信设备 |
| Ericsson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 105 | $300.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Ceragon Networks Ltd. | 中国 | 9 | $130.5K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savansai Construction Trade Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.32M | 通信设备、绝缘电线 |
| Ericsson (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 67 | $361.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 2 | $352.2K | 通信设备、基站 |
| Resa Expo Logistics | 西班牙 | 10 | $346.4K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 2 | $193.6K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Ciena Corporation | 美国 | 3 | $135.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| MIM Defense Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $115.6K | 通信设备 |
| AcuTronic Schweiz AG | 瑞士 | 3 | $11.9K | 铜合金管、电力控制板 |
| R & R | 美国 | 2 | $5.3K | 其他风扇、通信设备零件 |
| Resa Expo Logistics | 越南 | 4 | $2.8K | 其他瓷制家用品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 878)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | ERICSSON AB | 中国 | $238.4K |
| 2026-04-19 | 通信设备零件 | ERICSSON AB | 中国 | $238.4K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | ERICSSON AB | 印度 | $416 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | ERICSSON AB | 印度 | $416 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | ERICSSON AB | 中国 | $320 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | ERICSSON AB | 中国 | $320 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | ERICSSON AB | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | ERICSSON AB | 印度 | $3.3K |
| 2026-03-25 | 已录制光碟 | ERICSSON AB | 爱沙尼亚 | $10 |
| 2026-03-25 | 已录制光碟 | ERICSSON AB | 爱沙尼亚 | $10 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 彩色电视接收机 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 未装壳扬声器 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $439 |
| 2026-02-06 | 通信设备 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $9.9K |
| 2026-02-06 | 教学演示仪器 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 体育器材 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $439 |
| 2026-02-06 | 玩具模型 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $220 |
| 2026-02-06 | 通信设备 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $244 |
| 2026-02-06 | 教学演示仪器 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 瓷餐具 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $49 |
| 2026-02-06 | 通信设备 | Resa Expo Logistics | 西班牙 | $49 |