Viettel Group

越南进口商 · 进口 878 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:TậP ĐOàN CôNG NGHIệP - VIễN THôNG QUâN ĐộI

878
进口笔数
96
出口笔数
$768.13M
进口金额
$4.09M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-02-06
最近出口
56
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.23M · 11 笔出口 $352.2K · 2 笔2023-10进口 $8.42M · 15 笔出口 $26.4K · 4 笔2023-11进口 $30.91M · 42 笔出口 $7.4K · 4 笔2023-12进口 $9.63M · 41 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-01进口 $144.6K · 3 笔出口 $97.1K · 7 笔2024-02进口 $2.86M · 32 笔出口 $235.6K · 7 笔2024-03进口 $1.62M · 28 笔出口 $38.8K · 7 笔2024-04进口 $808.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.79M · 24 笔出口 $76.4K · 7 笔2024-06进口 $32.32M · 29 笔出口 $177.0K · 2 笔2024-07进口 $14.31M · 29 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-08进口 $78.35M · 44 笔出口 $96.4K · 7 笔2024-09进口 $98.90M · 60 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-10进口 $21.51M · 53 笔出口 $141.1K · 7 笔2024-11进口 $39.57M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.39M · 32 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $1.91M · 8 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-02进口 $893.2K · 6 笔出口 $2.46M · 5 笔2025-03进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.77M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.42M · 10 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-08进口 $53.66M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.55M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.55M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.47M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.6K · 1 笔出口 $109.8K · 2 笔2026-03进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.23M · 11 笔出口 $352.2K · 2 笔2023-10进口 $8.42M · 15 笔出口 $26.4K · 4 笔2023-11进口 $30.91M · 42 笔出口 $7.4K · 4 笔2023-12进口 $9.63M · 41 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-01进口 $144.6K · 3 笔出口 $97.1K · 7 笔2024-02进口 $2.86M · 32 笔出口 $235.6K · 7 笔2024-03进口 $1.62M · 28 笔出口 $38.8K · 7 笔2024-04进口 $808.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.79M · 24 笔出口 $76.4K · 7 笔2024-06进口 $32.32M · 29 笔出口 $177.0K · 2 笔2024-07进口 $14.31M · 29 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-08进口 $78.35M · 44 笔出口 $96.4K · 7 笔2024-09进口 $98.90M · 60 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-10进口 $21.51M · 53 笔出口 $141.1K · 7 笔2024-11进口 $39.57M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.39M · 32 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $1.91M · 8 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-02进口 $893.2K · 6 笔出口 $2.46M · 5 笔2025-03进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.77M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.42M · 10 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-08进口 $53.66M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.55M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.55M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.47M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $128.6K · 1 笔出口 $109.8K · 2 笔2026-03进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100109106
企查查编码QVN2789XN7
成立日期2010-07-13
联系地址Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
企业英文名称VIETTEL GROUP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D26 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+8418008098
邮箱truyenthong@viettel.com.vn
传真+842462996789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本159.2311万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线
854470绝缘电线
853690其他电路开关装置
830249贱金属配件
854449绝缘电线
851761基站
853810电气装置零件
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
851769其他通信设备
691190其他瓷制家用品
841459其他风扇
847141含CPU和I/O的ADP设备
852589其他电视摄像机
852852非CRT电脑显示器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国591$433.84M
越南120$253.18M
捷克70$19.19M
芬兰7$17.27M
马来西亚54$13.49M
巴西6$7.35M
爱沙尼亚95$6.27M
印度90$6.06M
墨西哥14$2.40M
冰岛4$1.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$2.32M
坦桑尼亚4$545.8K
马来西亚68$477.2K
西班牙10$346.4K
美国5$140.4K
意大利1$91.0K
波兰1$63.9K
菲律宾1$62.5K
匈牙利1$22.7K
瑞士3$11.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ericsson AB瑞典453$337.02M通信设备、带接头绝缘电线
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰155$332.35M通信设备、通信设备零件
ZTE Corporation中国37$60.48M通信设备、智能手机
Ericsson AB瑞典55$8.28M通信设备、自动数据处理机处理部件
Newlegend Corp. oration中国9$7.89M通信设备
Ceragon Networks Ltd.新加坡8$910.4K通信设备、通信设备零件
Nokia Solutions and Networks India Private Limited印度5$334.0K通信设备、通信设备零件
Resa Expo Logistics西班牙5$311.1K8471机器零件、通信设备
Ericsson (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚105$300.6K通信设备、通信设备零件
Ceragon Networks Ltd.中国9$130.5K通信设备零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Savansai Construction Trade Export Import Sole Co., Ltd.老挝1$2.32M通信设备、绝缘电线
Ericsson (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚67$361.5K通信设备、通信设备零件
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚2$352.2K通信设备、基站
Resa Expo Logistics西班牙10$346.4K通信设备、自动数据处理机处理部件
Viettel Tanzania PLC英国2$193.6K绝缘电线、电力控制板
Ciena Corporation美国3$135.1K通信设备零件、通信设备
MIM Defense Sdn. Bhd.马来西亚1$115.6K通信设备
AcuTronic Schweiz AG瑞士3$11.9K铜合金管、电力控制板
R & R美国2$5.3K其他风扇、通信设备零件
Resa Expo Logistics越南4$2.8K其他瓷制家用品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 878)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19通信设备零件ERICSSON AB中国$238.4K
2026-04-19通信设备零件ERICSSON AB中国$238.4K
2026-04-09其他钢铁制品ERICSSON AB印度$416
2026-04-09其他钢铁制品ERICSSON AB印度$416
2026-04-08其他电路开关装置ERICSSON AB中国$320
2026-04-08其他电路开关装置ERICSSON AB中国$320
2026-04-06其他钢铁制品ERICSSON AB印度$3.3K
2026-04-06其他钢铁制品ERICSSON AB印度$3.3K
2026-03-25已录制光碟ERICSSON AB爱沙尼亚$10
2026-03-25已录制光碟ERICSSON AB爱沙尼亚$10

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06彩色电视接收机Resa Expo Logistics西班牙$1.2K
2026-02-06未装壳扬声器Resa Expo Logistics西班牙$439
2026-02-06通信设备Resa Expo Logistics西班牙$9.9K
2026-02-06教学演示仪器Resa Expo Logistics西班牙$4.3K
2026-02-06体育器材Resa Expo Logistics西班牙$439
2026-02-06玩具模型Resa Expo Logistics西班牙$220
2026-02-06通信设备Resa Expo Logistics西班牙$244
2026-02-06教学演示仪器Resa Expo Logistics西班牙$4.3K
2026-02-06瓷餐具Resa Expo Logistics西班牙$49
2026-02-06通信设备Resa Expo Logistics西班牙$49

相关企业 · 同类产品

Viettel Group 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →