CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG KELY
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$54.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301254918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKT32A0 |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Đường 291, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG KELY |
| 企业英文名称 | KELY ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 279, khu phố Mao Lại, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84866392033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $54.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $24.2K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| A BETTER ELECTRICITY PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $13.4K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.6K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 1kg以下胶粘剂 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $301 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.5K |
| 2026-02-26 | 其他风扇 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-26 | 其他塑料管材 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $194 |
| 2026-02-26 | 带接头绝缘电线 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁型材 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $333 |
| 2026-02-05 | 工业机器人 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-02-05 | 其他风扇 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $11.2K |
| 2026-02-05 | 静止变流器 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $834 |