Tan Van Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Vạn Đạt
132
进口笔数
0
出口笔数
$3.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303130696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MBUGVR |
| 成立日期 | 2003-11-26 |
| 联系地址 | 41A Nguyễn Nhữ Lãm, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂN VẠN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839432638 |
| 邮箱 | tiffany.truongthithanhthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 290517 | 饱和一元醇 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $1.06M |
| 法国 | 30 | $865.1K |
| 马来西亚 | 33 | $772.8K |
| 印度 | 20 | $579.6K |
| 中国 | 14 | $195.3K |
| 西班牙 | 3 | $34.8K |
| 新加坡 | 4 | $5.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $1.06M | 脂肪醇、饱和一元醇 |
| Intermed Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $847.7K | 其他羧酸衍生物、其他有机表面活性剂 |
| Neroli France | 法国 | 22 | $672.9K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Medolla Specialty Chemicals Di Federico Medolla | 印度 | 6 | $198.5K | 非离子表面活性剂、阳离子表面活性剂 |
| Kumar Organic Products (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 5 | $184.4K | 间苯二酚及盐、其他杂环化合物 |
| Payan Bertrand | 法国 | 5 | $106.4K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.5K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Intermed Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $78.7K | 工业清洁制剂、其他有机表面活性剂 |
| Guangzhou Shouyi Research New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.1K | 其他有机硫化合物、其他无环单胺 |
| Bell Flavors & Fragrances Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 不饱和无环酸 | INTERMED SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 不饱和无环酸 | INTERMED SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 饱和一元醇 | INTERMED SDN BHD | 马来西亚 | $22.9K |
| 2026-04-14 | 饱和一元醇 | INTERMED SDN BHD | 马来西亚 | $22.9K |
| 2026-04-14 | 人造蜡 | INTERMED SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 人造蜡 | INTERMED SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 饱和一元醇 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 泰国 | $37.2K |
| 2026-04-08 | 饱和一元醇 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 泰国 | $37.2K |
| 2026-03-25 | 脂肪醇 | Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 泰国 | $31.8K |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | INTERMED SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |