Hien Duc Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 乳品机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Hiền Đức
8
进口笔数
0
出口笔数
$19.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305026549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF3XXYN |
| 成立日期 | 2007-05-31 |
| 联系地址 | 34/7 Đường Số 15, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HIỀN ĐỨC |
| 企业英文名称 | HIEN DUC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/7 Đường Số 15, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84822181748 |
| 邮箱 | hienducmec@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843490 | 乳品机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 843410 | 挤奶机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 8 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Melasty Dis Ticaret Ve Pazarlama Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $18.5K | 挤奶机、乳品机械零件 |
| Oncel Makine Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $560 | 乳品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 其他测量仪器 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD.STI | 土耳其 | $105 |
| 2025-02-06 | 硫化橡胶管 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD.STI | 土耳其 | $1.6K |
| 2025-02-06 | 其他测量仪器 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD STI | 土耳其 | $385 |
| 2025-02-06 | 乳品机械零件 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD STI | 土耳其 | $808 |
| 2025-02-06 | 其他硫化橡胶制品 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD.STI | 土耳其 | $8 |
| 2025-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD.STI | 土耳其 | $96 |
| 2025-02-06 | 硫化橡胶管 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD.STI | 土耳其 | $345 |
| 2025-02-06 | 泵及压缩机零件 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD.STI | 土耳其 | $44 |
| 2024-12-09 | 硬质PVC管 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD.STI | 土耳其 | $21 |
| 2024-12-09 | 其他测量仪器 | MELASTY DIS TICARET VE PAZARLAMA LTD.STI | 土耳其 | $85 |