Dai Phu Green Bean Cake Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáNH ĐậU XANH ĐạI PHú
4
进口笔数
562
出口笔数
$136.0K
进口金额
$20.04M
出口金额
2023-04-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800388127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F0E2DC |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp I, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁNH ĐẬU XANH ĐẠI PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp I, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842203513963 |
| 传真 | 02203514483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $136.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 538 | $19.43M |
| 越南 | 5 | $193.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guang Xi Thai Tue Vien Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $100.7K | 其他食品制剂 |
| Hekou Aumetoo Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.3K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Debede Trade Co., Ltd. | 中国 | 88 | $6.98M | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Shenzhen Easy In Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 163 | $5.24M | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Wang Meiying | 中国 | 88 | $1.74M | 其他食品制剂 |
| Guangxi Dongxing City Shi Da Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.55M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Shenzhen Dawei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 24 | $768.9K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Dong Zhao Hong | 中国 | 42 | $766.6K | 其他食品制剂 |
| Guangxi Dongxing Shi Da IM Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $389.5K | 其他食品制剂 |
| HeKou YuFa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $328.4K | 其他食品制剂、鲜菊花 |
| Hekou Aumetoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $279.6K | 其他食品制剂、2公斤以下巧克力 |
| DONG ZHAO HONG | 14 | $248.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2023-04-07 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2023-03-06 | 其他食品制剂 | HEKOU AUMETOO TRADING CO.,LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-03-06 | 其他食品制剂 | HEKOU AUMETOO TRADING CO.,LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-03-06 | 其他食品制剂 | HEKOU AUMETOO TRADING CO.,LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-06 | 其他食品制剂 | HEKOU AUMETOO TRADING CO.,LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-03-06 | 其他食品制剂 | HEKOU AUMETOO TRADING CO.,LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-03-06 | 其他食品制剂 | HEKOU AUMETOO TRADING CO.,LTD | 越南 | $19.5K |
| 2023-02-17 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2023-02-17 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $526 |
出口(共 562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DONG ZHAO HONG | — | $23.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DONG ZHAO HONG | — | $5.4K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SHENZHEN EASY IN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SHENZHEN EASY IN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SHENZHEN EASY IN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SHENZHEN EASY IN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $39.6K |