Kidssun Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIDSSUN VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$152.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109325711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMT7936 |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Số 42B, tổ dân phố Hà Trì 3, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIDSSUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIDSSUN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42B, tổ dân phố Hà Trì 3, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84979724686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $152.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Craft Child Product Co., Ltd. | 中国 | 11 | $152.5K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 金属框架座椅 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $305 |
| 2025-03-05 | 金属框架座椅 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-05 | 金属框架座椅 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $915 |
| 2024-12-09 | 金属框架座椅 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-09 | 金属框架座椅 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2024-12-09 | 金属框架座椅 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-09 | 金属框架座椅 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2024-10-23 | 婴儿车 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2024-10-23 | 其他木家具 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-23 | 婴儿车 | HEFEI CRAFT CHILD PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $450 |