Van Don MAST Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Vân Đồn MAST
15
进口笔数
0
出口笔数
$26.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700645845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WGK87W |
| 成立日期 | 2007-04-16 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu 6, Phường Hà Tu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÂN ĐỒN MAST |
| 企业英文名称 | VAN DON MAST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu 6, Phường Hà Tu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02033833190 |
| 传真 | 02033633558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 828亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870790 | 机动车车身 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $26.73M |
| 中国 | 1 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 11 | $21.26M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 3 | $5.47M | 机械零件、初级形态聚氯乙烯 |
| Lingong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 非公路自卸车、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $1.38M |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $677.1K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $1.38M |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $677.1K |
| 2026-03-17 | 360度挖掘机 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $1.37M |
| 2025-07-14 | 360度挖掘机 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $702.2K |
| 2025-06-09 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $614.1K |
| 2025-06-09 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $614.1K |
| 2025-06-09 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $614.1K |
| 2025-06-09 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $614.1K |