Tin Phong Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tín Phong
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104870784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQY4ERK |
| 成立日期 | 2010-08-20 |
| 联系地址 | Lô B8-B10/D6 khu ĐT Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÍN PHONG |
| 企业英文名称 | TIN PHONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B8-B10/D6, Khu đô thị Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép) (Chuyển từ công ty TNHH Dược phẩm Gia Nguyễn sang công ty cổ phần Dược phẩm Tín Phong từ ngày 09/9/2013 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02437481750 |
| 邮箱 | tinphongpharma@gmail.com |
| 传真 | 02437481751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.11M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Zhengzhou Yupintang Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.5K | 医用粘性敷料、其他消毒剂 |
| Gaobeidian Prises Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 医用粘性敷料 | ZHENGZHOU YUPINTANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-17 | 医用粘性敷料 | ZHENGZHOU YUPINTANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-10 | 医用粘性敷料 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-10 | 医用粘性敷料 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-09 | 医用粘性敷料 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-09 | 医用粘性敷料 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-30 | 医用粘性敷料 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-12-15 | 医用粘性敷料 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2025-11-24 | 诊断试剂 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-11-11 | 医用粘性敷料 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $37.0K |