VFV Telecom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vfv Telecom
45
进口笔数
0
出口笔数
$719.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106915511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC1PFQ5 |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 67, ngõ 15, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VFV TELECOM |
| 企业英文名称 | VFV TELECOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84988588880 |
| 邮箱 | vfvtelecom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $719.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xinke Kaibang Telecommunication Co., Ltd. | 中国 | 9 | $260.1K | 绝缘电线、其他钢丝 |
| Skycom Communications Ltd. | 中国 | 9 | $142.5K | 其他焊接机、其他测量仪器 |
| Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Qingdao Grandlink International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.3K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Shenzhen Hairong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.1K | 通信设备零件、通信设备 |
| Huizhou YHT Broadband Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Necero Optical Fiber & Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 钢铁门窗、链锯零件 |
| Qingdao Applied Photonic Technologies Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.4K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Guangzhou CST Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | $75.7K |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 绝缘电线 | SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-02-03 | 通信设备 | SHENZHEN HAIRONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $985 |
| 2026-02-03 | 通信设备 | SHENZHEN HAIRONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $985 |
| 2026-02-03 | 通信设备 | SHENZHEN HAIRONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |