VFV Telecom Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非自动电弧焊机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vfv Telecom

45
进口笔数
0
出口笔数
$719.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106915511
企查查编码QVNBC1PFQ5
成立日期2015-07-28
联系地址Số 12, ngách 67, ngõ 15, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VFV TELECOM
企业英文名称VFV TELECOM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 53 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84988588880
邮箱vfvtelecom@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851539非自动电弧焊机
903180其他测量仪器
851762通信设备
854470绝缘电线
846490其他矿物加工机床
851779通信设备零件
820320钳子镊子
732690其他钢铁制品
853670光纤连接器
853690其他电路开关装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$719.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Xinke Kaibang Telecommunication Co., Ltd.中国9$260.1K绝缘电线、其他钢丝
Skycom Communications Ltd.中国9$142.5K其他焊接机、其他测量仪器
Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd.中国6$118.3K通信设备、静止变流器
Qingdao Grandlink International Trade Co., Ltd.中国5$77.3K电信仪器、其他测量仪器
Shenzhen Hairong Electronic Technology Co., Ltd.中国4$36.1K通信设备零件、通信设备
Huizhou YHT Broadband Equipment Co., Ltd.中国2$16.8K光纤连接器、其他电路开关装置
Shenzhen Necero Optical Fiber & Cable Co., Ltd.中国2$13.1K绝缘电线、光纤连接器
Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd.中国1$12.3K钢铁门窗、链锯零件
Qingdao Applied Photonic Technologies Co., Ltd.日本1$11.4K光纤连接器、绝缘电线
Guangzhou CST Technology Co., Ltd.中国1$9.5K其他电路开关装置、光纤连接器

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24绝缘电线SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD中国$41.5K
2026-03-24绝缘电线SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD中国$2.4K
2026-03-13绝缘电线SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD中国$700
2026-03-13绝缘电线SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD中国$75.7K
2026-03-13绝缘电线SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD中国$4.6K
2026-03-13绝缘电线SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD中国$1.5K
2026-03-13绝缘电线SHANDONG XINKE KAIBANG TELECOMMUNICATION CO LTD中国$720
2026-02-03通信设备SHENZHEN HAIRONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$985
2026-02-03通信设备SHENZHEN HAIRONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$985
2026-02-03通信设备SHENZHEN HAIRONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

VFV Telecom Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →