Hung Phat Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 铸造砂箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Hưng Phát
- 邮箱1
0
进口笔数
145
出口笔数
$0
进口金额
$277.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105433071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWYN0QG |
| 成立日期 | 2011-08-02 |
| 联系地址 | Lô 29B, khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 29B, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842439564094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $276.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $277.5K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $268 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $191 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $306 |
| 2026-04-14 | 铸造砂箱 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |