Hung Phat Precision Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 铸造砂箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Hưng Phát

0
进口笔数
145
出口笔数
$0
进口金额
$277.5K
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $316 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $234 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $464 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $316 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $896 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $234 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $464 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105433071
企查查编码QVNFWYN0QG
成立日期2011-08-02
联系地址Lô 29B, khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 29B, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842439564094
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848010铸造砂箱
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$276.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南145$277.5KABS共聚物、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-18其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-17其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD$268
2026-04-17其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD$191
2026-04-17其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD$306
2026-04-14铸造砂箱TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Precision Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →