LAM GIA MY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Gia Mỹ
1
进口笔数
2
出口笔数
$500
进口金额
$18.1K
出口金额
2023-06-26
最近进口
2024-05-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313362713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FQ7PXP |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | 26 Đường 52, Tổ 49, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM GIA MỸ |
| 企业英文名称 | LAM GIA MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đường 52, Tổ 49, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937743057 |
| 邮箱 | ngkieuhanh1974@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520819 | 未漂白棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Human Interface System Inc. | 日本 | 1 | $500 | 未漂白棉布、其他纺织制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Human Interface System Inc. | 日本 | 2 | $18.1K | 纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 未漂白棉布 | Human Interface System Inc. | 日本 | $500 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $643 |
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $730 |
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $152 |
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $869 |
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $183 |
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $381 |
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $325 |
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $398 |
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $330 |
| 2024-05-06 | 纤维纸板手提包 | HUMAN INTERFACE SYSTEM INC | 日本 | $708 |