Tan Thien Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Thiên Phúc
32
进口笔数
0
出口笔数
$727.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302896706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQW503R |
| 成立日期 | 2003-03-25 |
| 联系地址 | 765 Quốc Lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP BƠM NƯỚC TÂN THIÊN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 765 Quốc Lộ 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 02838977176 |
| 邮箱 | info@ttpgroup.com.vn |
| 官网 | www.ttpgroup.com.vn |
| 传真 | 02838977176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 16 | $404.5K |
| 中国 | 22 | $293.9K |
| 德国 | 9 | $20.3K |
| 匈牙利 | 3 | $5.4K |
| 奥地利 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 2 | $907 |
| 立陶宛 | 1 | $424 |
| 越南 | 1 | $208 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c09 | 29 | $641.3K | ||
| Xylem Europe GmbH | 德国 | 2 | $49.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Xylem Water System International, Inc. | 中国 | 1 | $36.6K | 泵零件、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-03 | 泵零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $618 |
| 2026-03-03 | 泵零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-03 | 泵零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 泵零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $341 |
| 2026-03-03 | 不可锻铸铁件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $866 |
| 2026-01-08 | 功能机器零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $680 |
| 2026-01-08 | 功能机器零件 | XYLEM WATER SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $214 |